ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bạch vịt
Một loại vịt có bộ lông trắng tinh, thường nuôi để lấy thịt và trứng.
这是一种全身白毛的鸭子,通常用来养殖以获取肉和蛋。
Một giống vịt có lông trắng, thường được nuôi làm thực phẩm.
一种白毛的鸭子,通常被养来作为食材。