Anh - Việt
bài bản
Danh từTính từ
bài bản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách làm hoặc quy trình được sắp xếp rõ ràng, hợp lí và có nền tảng.
有条理、合理的做法或程序。
Cách làm hoặc quy trình được sắp xếp rõ ràng, hợp lí và có nền tảng.
Ví dụ
想把这件事做好,你得有一套方法。【】Muốn làm tốt việc này, bạn phải có bài bản.
她按照正确的步骤学习做饭。【】Cô ấy học nấu ăn theo đúng bài bản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài bản (Noun)
Giới từ + bài bảnbài bản + Tính từĐộng từ + bài bản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遵循既定流程 theo bài bản | 请遵循既定流程,以避免出错。 Hãy làm theo bài bản để tránh sai sót. |
bài bản (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được thực hiện có tổ chức, theo kế hoạch và đúng cách.
做事有条理、有计划且规范。
Được thực hiện có tổ chức, theo kế hoạch và đúng cách.
Ví dụ
她准备课程非常有条理。【】Cô ấy chuẩn bị bài giảng rất bài bản.
他们很有条理地组织了这次活动。【】Họ tổ chức sự kiện khá bài bản.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài bản (Adjective)
Danh từ + bài bảnĐộng từ + bài bản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有条理的做法 cách làm bài bản | 团队需要一种更有条理的做法来解决这个问题。 Nhóm cần một cách làm bài bản hơn để giải quyết vấn đề. |