Anh - Việt

Bản dịch của từ Bái biệt trong tiếng Trung

bái biệt

Động từ

bái biệt (Động từ)

Nghĩa 01 · chào từ biệt

告别

chào từ biệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh