Anh - Việt

Bản dịch của từ Bãi bồi trong tiếng Trung

bãi bồi

Danh từ

bãi bồi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vùng đất hình thành do phù sa sông hoặc biển bồi đắp lên.

由河流或海水沉积泥沙形成的陆地或沙滩。

Vùng đất hình thành do phù sa sông hoặc biển bồi đắp lên.

Ví dụ
农民在河边的冲积地上种水稻。【】Nông dân trồng lúa trên bãi bồi ven sông.
洪水季过后,河边出现了许多新的冲积沙洲。【】Sau mùa lũ, nhiều bãi bồi mới xuất hiện ven sông.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bãi bồi (Noun)

Danh từ + bãi bồibãi bồi + Danh từbãi bồi + Tính từĐộng từ + bãi bồi
Kết hợp từ của bãi bồi
Collocation
Ví dụ

迁徙鸟类在滩涂上

chim di cư trên bãi bồi

每年冬天,成千上万只迁徙鸟类在滩涂上歇脚。

Mỗi mùa đông, chim di cư trên bãi bồi đông đến hàng nghìn con.

Video ngữ cảnh