Anh - Việt
bãi cá
Danh từ
bãi cá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vùng sông hoặc biển có nhiều cá tập trung để sống, kiếm ăn hoặc đẻ trứng.
水域中鱼类聚集生活、觅食或产卵的地方。
Vùng sông hoặc biển có nhiều cá tập trung để sống, kiếm ăn hoặc đẻ trứng.
Ví dụ
渔民清晨在河口附近的渔场撒网。【】Ngư dân thả lưới ở bãi cá gần cửa sông từ sáng sớm.
当地人说这片近海渔场全年鱼群很多。【】Người dân nói bãi cá ngoài khơi này quanh năm đông cá.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bãi cá (Noun)
bãi cá + Tính từĐộng từ + bãi cá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
主要渔场 bãi cá lớn | 这里曾是中部近海最大的渔场。 Đây từng là bãi cá lớn bậc nhất ngoài khơi miền Trung. |
近岸渔场 bãi cá ven bờ | 这个季节渔民通常在近岸渔场作业。 Ngư dân thường đánh bắt ở bãi cá ven bờ vào mùa này. |
传统渔场 bãi cá truyền thống | 渔民每年仍回到传统渔场。 Ngư dân vẫn quay về bãi cá truyền thống mỗi năm. |