ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bãi cá
Vùng sông hoặc biển có rất nhiều cá đến tập trung để sống, kiếm ăn hoặc để đẻ
鱼群聚集的水域
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa