Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài cào trong tiếng Trung

bài cào

Danh từ

bài cào (Danh từ)

Nghĩa 01 · Trò chơi bài dùng ba lá bài, tính điểm để so điểm giữa người chơi.

一种每人发三张牌、比较点数的越南纸牌游戏。

Trò chơi bài dùng ba lá bài, tính điểm để so điểm giữa người chơi.

Ví dụ
周末,他们和几个朋友玩越南三张牌。【】Cuối tuần, họ chơi bài cào với vài người bạn.
他以九点赢了这局三张牌游戏。【】Anh ấy thắng ván bài cào nhờ được chín điểm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài cào (Noun)

Danh từ + bài càobài cào + Động từĐộng từ + bài cào
Kết hợp từ của bài cào
Collocation
Ví dụ

三张牌游戏的玩法

cách chơi bài cào

我还不知道三张牌游戏怎么玩。

Tôi chưa biết cách chơi bài cào.

三张牌游戏桌

bàn bài cào

四个人围坐在一张三张牌游戏桌旁。

Có bốn người ngồi quanh bàn bài cào.

三张牌游戏的规则

luật chơi bài cào

他向我们解释了三张牌游戏的规则。

Anh ấy giải thích luật chơi bài cào cho chúng tôi.

一局三张牌游戏

ván bài cào

他们玩了一局三张牌游戏消遣。

Họ chơi một ván bài cào cho vui.