Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài chỉ trong tiếng Trung

bài chỉ

Danh từ

bài chỉ (Danh từ)

Nghĩa 01 · giấy kê tiền thuế, thời thực dân Pháp

税收凭证

giấy kê tiền thuế, thời thực dân Pháp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · giấy chứng nhận cấp cho sau khi đã nộp thuế thân, thời thực dân Pháp

税收证明

giấy chứng nhận cấp cho sau khi đã nộp thuế thân, thời thực dân Pháp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh