Anh - Việt
Bài Chòi
Danh từ
Bài Chòi (Danh từ)
Nghĩa 01 · Trò chơi dân gian ở miền Trung, người chơi ngồi trong chòi và nghe người hô tên thẻ bài.
越南中部的一种民间纸牌游戏,玩家坐在小棚里听人唱喊牌名。
Trò chơi dân gian ở miền Trung, người chơi ngồi trong chòi và nghe người hô tên thẻ bài.
Ví dụ
今年春节,我们全家要去会安玩牌筹游戏。【】Tết này, cả nhà tôi đi chơi bài chòi ở Hội An.
牌筹游戏的唱喊者让大家一直笑个不停。【】Người hô bài chòi làm mọi người cười suốt buổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Loại hình nghệ thuật dân gian miền Trung kết hợp trò chơi, hô hát, âm nhạc và diễn xuất.
越南中部一种结合游戏、唱喊、音乐和表演的民间艺术形式。
Loại hình nghệ thuật dân gian miền Trung kết hợp trò chơi, hô hát, âm nhạc và diễn xuất.
Ví dụ
游客喜欢在春节期间观看牌筹民间艺术表演。【】Du khách thích xem bài chòi vào dịp Tết.
牌筹艺术是越南中部文化的一大特色。【】Bài chòi là một nét văn hóa đặc sắc của miền Trung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của Bài Chòi (Noun)
Danh từ + bài chòiSố lượng + bài chòiĐộng từ + bài chòi
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
牌棚节 lễ hội bài chòi | 牌棚节吸引了许多当地居民和游客。 Lễ hội bài chòi thu hút đông đảo người dân và du khách. |
牌棚民间艺术 nghệ thuật bài chòi | 牌棚民间艺术是越南中部独特的文化特色。 Nghệ thuật bài chòi là một nét văn hóa đặc sắc của miền Trung. |