Anh - Việt

Bản dịch của từ Bãi công trong tiếng Trung

bãi công

Động từ

bãi công (Động từ)

Nghĩa 01 · nghỉ việc tập thể để đòi quyền lợi; như đình công

罢工

nghỉ việc tập thể để đòi quyền lợi; như đình công

Ví dụ
工人们决定明天罢工争取权利。【】Công nhân quyết định bãi công để đòi quyền lợi.
他们今天不罢工,因为条件还可以。【】Họ không bãi công hôm nay vì điều kiện còn tốt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh