Anh - Việt
bái đường
Danh từ
bái đường (Danh từ)
Nghĩa 01 · Gian nhà chính trong nhà thờ họ, dùng để thờ cúng tổ tiên và làm các nghi lễ quan trọng.
祠堂中供奉祖先、举行重要仪式的正厅。
Gian nhà chính trong nhà thờ họ, dùng để thờ cúng tổ tiên và làm các nghi lễ quan trọng.
Ví dụ
全族人在祭祖日聚集在祠堂正厅。【】Cả họ tập trung ở bái đường vào ngày giỗ tổ.
祭祀仪式前,祠堂正厅被打扫干净。【】Bái đường được dọn dẹp trước buổi lễ cúng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nghi lễ cưới truyền thống, trong đó cô dâu và chú rể lạy trước tổ tiên, cha mẹ hoặc trời đất.
传统婚礼中,新人向祖先、父母或天地行礼的仪式。
Nghi lễ cưới truyền thống, trong đó cô dâu và chú rể lạy trước tổ tiên, cha mẹ hoặc trời đất.
Ví dụ
新娘和新郎在婚宴前拜堂。【】Cô dâu và chú rể bái đường trước khi vào tiệc.
在古装剧中,拜堂是婚礼的重要环节。【】Trong phim cổ trang, bái đường là phần quan trọng của lễ cưới.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bái đường (Noun)
Danh từ + bái đườngbái đường + Giới từbái đường + Động từĐộng từ + bái đường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拜堂仪式 nghi thức bái đường | 拜堂仪式是传统婚礼的重要环节。 Nghi thức bái đường là một phần quan trọng của lễ cưới truyền thống. |
祠堂的正厅 gian bái đường | 子孙们在祠堂的正厅举行忌日祭拜。 Con cháu tập trung ở gian bái đường để thắp hương ngày giỗ. |