Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài giải trong tiếng Trung

bài giải

Danh từ

bài giải (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần trình bày cách giải và đáp số của một bài tập hoặc bài toán.

题目或习题的解答过程和答案。

Phần trình bày cách giải và đáp số của một bài tập hoặc bài toán.

Ví dụ
这份解答有一个计算错误。【】Bài giải này có một bước tính sai.
老师在黑板上讲解解题过程。【】Thầy giáo giải thích bài giải trên bảng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài giải (Noun)

bài giải + Danh từbài giải + Tính từĐộng từ + bài giải
Kết hợp từ của bài giải
Collocation
Ví dụ

标准解答

bài giải mẫu

请在自己做完练习后参考标准解答。

Hãy tham khảo bài giải mẫu sau khi tự làm bài.

Video ngữ cảnh