Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài học trong tiếng Trung

bài học

Danh từ

bài học (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần kiến thức hoặc nội dung cần học trong một buổi học hoặc trong sách giáo khoa.

一节课或教材中的学习内容。

Phần kiến thức hoặc nội dung cần học trong một buổi học hoặc trong sách giáo khoa.

Ví dụ
今天的课讲气候变化。【】Bài học hôm nay nói về biến đổi khí hậu.
我们已经学完这篇英语课文了。【】Chúng tôi đã học xong bài học tiếng Anh này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Kinh nghiệm hoặc điều bổ ích rút ra từ một việc đã xảy ra, nhất là sai lầm hoặc thất bại.

从经历中,尤其是错误或失败中得到的教训或经验。

Kinh nghiệm hoặc điều bổ ích rút ra từ một việc đã xảy ra, nhất là sai lầm hoặc thất bại.

Ví dụ
这次失败给了我一个重要的教训。【】Thất bại này cho tôi một bài học quan trọng.
那次旅行给了我宝贵的人生经验。【】Chuyến đi đó là một bài học lớn về cuộc sống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài học (Noun)

Danh từ + bài họcbài học + Số lượngbài học + Tính từĐộng từ + bài học
Kết hợp từ của bài học
Collocation
Ví dụ

课程内容

nội dung bài học

上课前请阅读课程内容。

Hãy đọc nội dung bài học trước khi đến lớp.

Video ngữ cảnh