Anh - Việt
bãi khoá
Động từDanh từ
bãi khoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Cùng nhau nghỉ học để phản đối hoặc đòi thực hiện yêu sách.
集体不去上课,以抗议或要求某事。
Cùng nhau nghỉ học để phản đối hoặc đòi thực hiện yêu sách.
Ví dụ
学生决定罢课,要求学校倾听他们的意见。【】Học sinh quyết định bãi khoá để yêu cầu nhà trường lắng nghe.
学生整整一周罢课,抗议新规定。【】Sinh viên bãi khoá suốt cả tuần để phản đối quy định mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bãi khoá (Verb)
Danh từ + bãi khoáTrạng từ + bãi khoábãi khoá + Danh từbãi khoá + Trạng từbãi khoá + Động từĐộng từ + bãi khoá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
学生罢课 học sinh bãi khoá | 学生周一早上罢课,以施加压力。 Học sinh bãi khoá vào sáng thứ Hai để gây sức ép. |
bãi khoá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hành động học sinh, sinh viên cùng nhau nghỉ học để phản đối hoặc đưa ra yêu sách.
学生集体拒绝上课,以表示抗议或提出要求的行动。
Hành động học sinh, sinh viên cùng nhau nghỉ học để phản đối hoặc đưa ra yêu sách.
Ví dụ
学生组织罢课,抗议学费上涨。【】Sinh viên tổ chức bãi khoá để phản đối việc tăng học phí.
今天的罢课让许多教室空无一人。【】Cuộc bãi khoá hôm nay khiến nhiều lớp học bị trống.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bãi khoá (Noun)
Danh từ + bãi khoáTừ đi kèm + bãi khoábãi khoá + Danh từbãi khoá + Số lượngĐộng từ + bãi khoá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
罢课浪潮 làn sóng bãi khoá | 本周,罢课浪潮蔓延到各所大学。 Làn sóng bãi khoá lan rộng khắp các trường đại học trong tuần này. |