Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài làm trong tiếng Trung

bài làm

Danh từ

bài làm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần công việc hoặc câu trả lời học sinh làm theo yêu cầu của bài học hay bài kiểm tra.

学生按要求完成的作业或试题答案。

Phần công việc hoặc câu trả lời học sinh làm theo yêu cầu của bài học hay bài kiểm tra.

Ví dụ
老师把全班的数学作业发还了。【】Cô giáo trả bài làm môn Toán cho cả lớp.
我交卷前仔细检查了答案。【】Em kiểm tra kỹ bài làm trước khi nộp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài làm (Noun)

bài làm + Danh từbài làm + Tính từĐộng từ + bài làm
Kết hợp từ của bài làm
Collocation
Ví dụ

数学作业

bài làm môn Toán

这份数学作业明天截止。

Bài làm môn Toán này phải được nộp vào ngày mai.

学生的作业

bài làm của học sinh

这是一个八年级学生的作业。

Đây là bài làm của một học sinh lớp 8.

Video ngữ cảnh