Anh - Việt

Bản dịch của từ Bại lộ trong tiếng Trung

bại lộ

Động từ

bại lộ (Động từ)

Nghĩa 01 · [việc bí mật] bị có người biết, không còn giấu kín được nữa

暴露

[việc bí mật] bị có người biết, không còn giấu kín được nữa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh