Anh - Việt

Bản dịch của từ Bãi mìn trong tiếng Trung

bãi mìn

Danh từ

bãi mìn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khu vực có đặt mìn, thường để ngăn hoặc làm chậm người và xe cộ tiến vào.

埋设地雷的区域,常用来阻止人员或车辆进入。

Khu vực có đặt mìn, thường để ngăn hoặc làm chậm người và xe cộ tiến vào.

Ví dụ
居民被警告不要进入雷区。【】Người dân được cảnh báo không đi vào bãi mìn.
他们用红色警告牌标出雷区。【】Họ đánh dấu bãi mìn bằng biển cảnh báo màu đỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bãi mìn (Noun)

bãi mìn + Tính từbãi mìn + Từ đi kèmĐộng từ + bãi mìn
Kết hợp từ của bãi mìn
Collocation
Ví dụ

密集的雷区

bãi mìn dày đặc

士兵们必须避开一片密集的雷区。

Binh lính phải tránh một bãi mìn dày đặc.

Video ngữ cảnh