Anh - Việt
bái môn
Động từ
bái môn (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm lễ nhận thầy để chính thức theo học một môn phái hoặc nghề nghiệp.
正式拜师入门,成为某位师父的弟子。
Làm lễ nhận thầy để chính thức theo học một môn phái hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ
他决定正式拜入村里有名的武术师父门下。【】Anh ấy quyết định bái môn theo học võ sư nổi tiếng ở làng.
过去,学生在被收下之前必须举行拜师仪式。【】Ngày xưa, học trò phải làm lễ bái môn trước khi được nhận vào học.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bái môn (Verb)
Danh từ + bái mônbái môn + Danh từbái môn + Động từĐộng từ + bái môn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拜师礼 lễ bái môn | 拜师仪式在村里的庭院中庄重地举行。 Buổi lễ bái môn diễn ra trang trọng ở sân đình. |