ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bài phát biểu
Lời nói được chuẩn bị và trình bày trước đám đông trong một dịp hoặc sự kiện nhất định.
这句话是指在某个特定场合或事件中,为了某次演讲或演示而提前准备并向众人发言的话语。
Từ tiếng Trung gần nghĩa