Anh - Việt
bài phong
Động từ
bài phong (Động từ)
Nghĩa 01 · Chống lại chế độ phong kiến và những tư tưởng, tập quán lạc hậu của nó.
反对封建制度及其思想或习俗。
Chống lại chế độ phong kiến và những tư tưởng, tập quán lạc hậu của nó.
Ví dụ
那个时代的许多作家在作品中反对封建制度。【】Nhiều nhà văn thời đó đã bài phong trong tác phẩm của mình.
那场改革运动强烈反封建,废除了许多旧习俗。【】Phong trào cải cách ấy bài phong mạnh mẽ, xóa bỏ nhiều tập tục cũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài phong (Verb)
Danh từ + bài phongĐộng từ + bài phong
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
反封建运动 phong trào bài phong | 20世纪初,反封建运动广泛蔓延。 Phong trào bài phong ở đầu thế kỷ XX lan rộng khắp nơi. |
反封建思想 tư tưởng bài phong | 他的反封建思想得到许多青年的支持。 Tư tưởng bài phong của ông được nhiều thanh niên ủng hộ. |
反封建的精神 tinh thần bài phong | 当时的文学作品中渗透着反封建的精神。 Tinh thần bài phong thấm sâu trong thơ văn thời bấy giờ. |
反封建的政策 chủ trương bài phong | 政府提出反封建的政策,废除封建土地所有制。 Chính phủ đưa ra chủ trương bài phong, xóa bỏ ruộng đất phong kiến. |
反封建运动 cuộc vận động bài phong | 反封建运动在各乡村广泛展开。 Cuộc vận động bài phong được phát động rộng rãi ở các làng xã. |