Anh - Việt

Bản dịch của từ Bái phục trong tiếng Trung

bái phục

Động từ

bái phục (Động từ)

Nghĩa 01 · chịu phục ai đó với lòng tôn kính

尊敬

chịu phục ai đó với lòng tôn kính

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh