Anh - Việt
bài tập
Danh từ
bài tập (Danh từ)
Nghĩa 01 · Câu hỏi hoặc công việc được giao cho người học làm để luyện tập kiến thức hoặc kỹ năng.
给学习者完成、用来练习知识或技能的题目或任务。
Câu hỏi hoặc công việc được giao cho người học làm để luyện tập kiến thức hoặc kỹ năng.
Ví dụ
我还没做完数学作业。【】Tôi chưa làm xong bài tập toán.
老师给我们布置了一项短篇写作任务。【】Cô giáo giao một bài tập viết ngắn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chuỗi động tác hoặc hoạt động dùng để rèn luyện sức khỏe hay kỹ năng thể thao.
为锻炼身体或提高运动技能而做的一组动作或活动。
Chuỗi động tác hoặc hoạt động dùng để rèn luyện sức khỏe hay kỹ năng thể thao.
Ví dụ
这个练习能增强你的腿部肌肉。【】Bài tập này giúp tăng cường cơ chân.
教练让全队做传球训练。【】Huấn luyện viên cho cả đội làm bài tập chuyền bóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài tập (Noun)
bài tập + Danh từbài tập + Tính từbài tập + Động từĐộng từ + bài tập
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
选择题练习 bài tập trắc nghiệm | 这份选择题练习每题有四个答案。 Bài tập trắc nghiệm này có bốn đáp án cho mỗi câu. |
小组作业 bài tập nhóm | 这项小组作业需要在下周完成。 Bài tập nhóm này cần được hoàn thành vào tuần sau. |
家庭作业 bài tập về nhà | 老师今天给我们布置了很多家庭作业。 Cô giáo giao nhiều bài tập về nhà hôm nay. |
力量训练动作 bài tập sức mạnh | 深蹲是一种有效的力量训练动作。 Squat là một bài tập sức mạnh hiệu quả. |