Anh - Việt

Bản dịch của từ Bãi thị trong tiếng Trung

bãi thị

Động từ

bãi thị (Động từ)

Nghĩa 01 · không họp chợ để phản đối việc gì; như bãi chợ

抵制市场

không họp chợ để phản đối việc gì; như bãi chợ

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh