Anh - Việt
bãi thực
Động từ
bãi thực (Động từ)
Nghĩa 01 · đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nhịn ăn
绝食抗议
đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nhịn ăn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bãi thực
绝食抗议
đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nhịn ăn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa