Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài trong tiếng Trung

bài

Danh từĐộng từ

bài (Danh từ)

Nghĩa 01 · công trình sáng tác, biên soạn có nội dung tương đối hoàn chỉnh, có dung lượng vừa phải

作品

công trình sáng tác, biên soạn có nội dung tương đối hoàn chỉnh, có dung lượng vừa phải

Ví dụ
她写了一篇关于社会问题的文章。【】Cô ấy viết một bài về vấn đề xã hội.
他没有完成那篇作文。【】Anh ấy không hoàn thành bài luận đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · đầu đề ra cho học sinh theo đó mà viết thành bài

作业

đầu đề ra cho học sinh theo đó mà viết thành bài

Ví dụ
老师给我们布置了新的写作题目。【】Giáo viên giao cho chúng tôi một bài mới.
他没有完成昨天的作业任务。【】Anh ấy không hoàn thành bài tập hôm qua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · từ dùng để chỉ từng đơn vị những phần nhỏ tương đối hoàn chỉnh trong chương trình học tập, huấn luyện, giảng dạy

课

từ dùng để chỉ từng đơn vị những phần nhỏ tương đối hoàn chỉnh trong chương trình học tập, huấn luyện, giảng dạy

Ví dụ
今天我们学习第十课。【】Hôm nay chúng ta học bài thứ mười.
他没有完成这节课的作业吗?【】Anh ấy không hoàn thành bài tập bài học này sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · những tấm giấy bồi mỏng, kích thước bằng nhau, có in hình hoặc chữ để làm quân trong một số trò chơi

纸牌

những tấm giấy bồi mỏng, kích thước bằng nhau, có in hình hoặc chữ để làm quân trong một số trò chơi

Ví dụ
我喜欢玩这副纸牌。【】Tôi thích chơi với bộ bài này.
你没有带游戏牌吗?【】Bạn không mang theo bài chơi sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · trò chơi dùng các quân bài theo những quy cách nhất định

纸牌游戏

trò chơi dùng các quân bài theo những quy cách nhất định

Ví dụ
我们昨天玩了纸牌游戏。【】Chúng tôi đã chơi bài hôm qua.
你不喜欢玩牌吗?【】Bạn không thích chơi bài à?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · cách xử trí

处理方法

cách xử trí

Ví dụ
他的解决问题的方法很有效。【】Cách bài giải quyết vấn đề của anh ấy rất hiệu quả.
你有没有更好的处理策略?【】Bạn có bài xử lý tốt hơn không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + bài
Kết hợp từ của bài
Collocation
Ví dụ

bài dễ

通过帮助社区老人,我们学到了一个牢固的关系,这真是一个简单的教训。

Bằng cách giúp đỡ người già trong cộng đồng, chúng tôi đã học được một bài học dễ dàng, đó là tầm quan trọng của các mối quan hệ bền chặt.

bài khó

在学校的社交活动中,老师提出了一个难题,需要学生们一起讨论。

Trong sự kiện xã hội của trường, giáo viên đã đưa ra một câu hỏi khó yêu cầu học sinh thảo luận cùng nhau.

bài thi

学生们准备了很长时间,以确保他们在考试中取得好成绩。

Các học sinh đã chuẩn bị trong một thời gian dài để đảm bảo họ làm tốt trong kỳ thi.

bài (Động từ)

Nghĩa 01 · hoạt động nhằm gạt bỏ

驱逐

hoạt động nhằm gạt bỏ

Ví dụ
他决定打出那张牌。【】Anh ấy quyết định bài lá đó.
她不打牌,不想输。【】Cô ấy không bài, không muốn thua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh