Bãi
Danh từ

Bãi (Danh từ)
01
Từ dùng để chỉ từng đơn vị gồm một lượng chất bẩn, chất thải nhỏ không có hình thù nhất định
一小堆脏东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn
河岸或沙洲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Từ dùng để chỉ từng khoảng đất rộng và thường là bằng phẳng, quang đãng, có một đặc điểm riêng nào đó
一片平坦的土地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
