Anh - Việt
bái tổ
Động từ
bái tổ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dâng lễ tạ ơn tổ tiên, thường sau khi thi đỗ hoặc đạt thành công lớn.
祭拜祖先以表示感恩,多指考中或取得成功之后。
Dâng lễ tạ ơn tổ tiên, thường sau khi thi đỗ hoặc đạt thành công lớn.
Ví dụ
他考上大学后回乡祭祖。【】Sau khi đỗ đại học, anh ấy về quê bái tổ.
我家每年春节都祭拜祖先。【】Gia đình tôi bái tổ vào dịp đầu năm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lạy tổ sư trước khi thi đấu võ thuật để tỏ lòng tôn kính thầy tổ.
比赛前向武术祖师叩拜,以表示尊敬。
Lạy tổ sư trước khi thi đấu võ thuật để tỏ lòng tôn kính thầy tổ.
Ví dụ
比赛前,武术学员向祖师叩拜以示尊敬。【】Trước trận đấu, các võ sinh bái tổ để tỏ lòng kính trọng.
登台前,他仍像师父教的那样向祖师叩拜。【】Trước khi lên võ đài, anh ấy vẫn bái tổ như thầy đã dạy.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bái tổ (Verb)
Danh từ + bái tổbái tổ + Danh từbái tổ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
祭祖仪式 lễ bái tổ | 全族人在新春时聚集到祠堂举行祭祖仪式。 Cả họ tụ tập ở nhà thờ họ để làm lễ bái tổ vào đầu xuân. |