Anh - Việt
bài toán
Danh từ
bài toán (Danh từ)
Nghĩa 01 · Câu hỏi hoặc vấn đề toán học cần tìm lời giải bằng phép tính, quy tắc hoặc định lí.
需要用计算、公式或定理解答的数学题。
Câu hỏi hoặc vấn đề toán học cần tìm lời giải bằng phép tính, quy tắc hoặc định lí.
Ví dụ
我还没做完这道数学题。【】Em chưa làm xong bài toán này.
老师给我们出了一道难的数学练习题。【】Cô giáo cho chúng tôi một bài toán khó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vấn đề khó cần tìm cách giải quyết, nhất là trong công việc hoặc xã hội.
需要设法解决的难题,常指工作或社会问题。
Vấn đề khó cần tìm cách giải quyết, nhất là trong công việc hoặc xã hội.
Ví dụ
减少交通拥堵是一个重大难题。【】Giảm ùn tắc giao thông là một bài toán lớn.
对很多人来说,找到便宜的住房是个难题。【】Tìm nhà giá rẻ là bài toán khó với nhiều người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài toán (Noun)
bài toán + Danh từbài toán + Tính từbài toán + Động từĐộng từ + bài toán
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
代数题 bài toán đại số | 老师给全班出了一道很难的代数题。 Cô giáo cho cả lớp một bài toán đại số khó. |
优化问题 bài toán tối ưu | 研究团队正在解决一个与运输成本有关的优化问题。 Nhóm nghiên cứu đang giải một bài toán tối ưu về chi phí vận chuyển. |
几何题 bài toán hình học | 我不知道该怎么为这道几何题画图。 Tôi không biết cách vẽ hình cho bài toán hình học này. |
经济难题 bài toán kinh tế | 控制通货膨胀是一个重大的经济难题。 Kiểm soát lạm phát là một bài toán kinh tế lớn. |