Anh - Việt

Bản dịch của từ Bài trung trong tiếng Trung

bài trung

Danh từ

bài trung (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quy tắc cơ bản của logic hình thức, theo đó hai phán đoán mâu thuẫn về cùng một đối tượng không thể cùng sai.

逻辑学基本规律,同一时间同一条件下,两个相互矛盾的命题必有一真,不存在两者皆假的情况。

Quy tắc cơ bản của logic hình thức, theo đó hai phán đoán mâu thuẫn về cùng một đối tượng không thể cùng sai.

Ví dụ
排中律是逻辑学的一条基本原则。【】Luật bài trung là một nguyên tắc cơ bản của logic học.
在逻辑学中,排中律有助于判断命题的真假。【】Trong logic học, bài trung giúp kiểm tra tính đúng sai của mệnh đề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bài trung (Noun)

Danh từ + bài trungĐộng từ + bài trung
Kết hợp từ của bài trung
Collocation
Ví dụ

排中律

luật bài trung

排中律规定一个命题要么为真,要么为假,没有第三种可能。

Luật bài trung khẳng định một mệnh đề hoặc đúng hoặc sai, không có khả năng thứ ba.

排中原则

nguyên lý bài trung

许多逻辑学家把排中原则视为经典推理的基础。

Nguyên lý bài trung được nhiều nhà logic học coi là nền tảng của suy luận cổ điển.

Video ngữ cảnh