Anh - Việt
bãi trường
Động từ
bãi trường (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho nghỉ học toàn bộ trường trong một thời gian vì lý do bất thường.
因特殊原因让全校暂停上课。
Cho nghỉ học toàn bộ trường trong một thời gian vì lý do bất thường.
Ví dụ
由于大风暴,学校决定今天停课。【】Vì bão lớn, nhà trường quyết định bãi trường hôm nay.
由于流感爆发,该区决定停课三天。【】Do dịch cúm lan rộng, quận quyết định bãi trường trong ba ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bãi trường (Verb)
bãi trường + Tính từbãi trường + Từ đi kèmĐộng từ + bãi trường
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
紧急停课 bãi trường khẩn cấp | 这是今年第一次紧急停课。 Đây là đợt bãi trường khẩn cấp đầu tiên của năm. |
全国停课 bãi trường toàn quốc | 政府宣布全国停课以控制疫情。 Chính phủ tuyên bố bãi trường toàn quốc để kiểm soát dịch. |