Anh - Việt

Bản dịch của từ Bái vật giáo trong tiếng Trung

bái vật giáo

Danh từ

bái vật giáo (Danh từ)

Nghĩa 01 · hình thức tôn giáo nguyên thuỷ, thờ một số bái vật

崇拜偶像的原始宗教

hình thức tôn giáo nguyên thuỷ, thờ một số bái vật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh