Anh - Việt

Bản dịch của từ Bái vật trong tiếng Trung

bái vật

Danh từ

bái vật (Danh từ)

Nghĩa 01 · vật được tin là có sức mạnh thần bí

被认为具有神秘力量的物品

vật được tin là có sức mạnh thần bí

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh