Anh - Việt
bài vở
Danh từ
bài vở (Danh từ)
Nghĩa 01 · Toàn bộ bài học và bài tập mà học sinh, sinh viên phải học hoặc làm.
学生需要学习和完成的功课与作业。
Toàn bộ bài học và bài tập mà học sinh, sinh viên phải học hoặc làm.
Ví dụ
在出去玩之前,你必须做完作业。【】Con phải hoàn thành bài vở trước khi đi chơi.
我弟弟每天都非常认真地学习功课。【】Em tôi học bài vở rất chăm chỉ mỗi ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Các bài viết do phóng viên chuẩn bị để đăng báo hoặc tạp chí.
记者为报刊或杂志准备的文章稿件。
Các bài viết do phóng viên chuẩn bị để đăng báo hoặc tạp chí.
Ví dụ
记者早上把稿件交给了编辑部。【】Nhà báo nộp bài vở cho tòa soạn vào buổi sáng.
编辑部已收到本周刊物的全部稿件。【】Tòa soạn đã nhận đủ bài vở cho số báo tuần này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bài vở (Noun)
bài vở + Tính từĐộng từ + bài vở
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
堆积如山的功课 bài vở chồng chất | 考试期间,学生通常有堆积如山的功课。 Cuối kỳ, học sinh thường có bài vở chồng chất. |