Anh - Việt

Bản dịch của từ Băm băm trong tiếng Trung

băm băm

Động từ

băm băm (Động từ)

Nghĩa 01 · [ngựa] chạy bước ngắn và nhanh

马快跑

[ngựa] chạy bước ngắn và nhanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa