Anh - Việt

Bản dịch của từ Bấm điện trong tiếng Trung

bấm điện

Danh từ

bấm điện (Danh từ)

Nghĩa 01 · bộ phận điện khi ấn tay vào thì dòng điện chạy trong mạch

电按开关

bộ phận điện khi ấn tay vào thì dòng điện chạy trong mạch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh