Anh - Việt

Bản dịch của từ Bấm gan trong tiếng Trung

bấm gan

Động từ

bấm gan (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố nén cơn giận, không để lộ hoặc thể hiện sự tức giận ra ngoài.

极力压住怒气,不把怒气表现出来。

Cố nén cơn giận, không để lộ hoặc thể hiện sự tức giận ra ngoài.

Ví dụ
尽管同事取笑他,他还是只能忍住怒火,就此作罢。【】Dù bị đồng nghiệp trêu chọc, anh ấy vẫn phải bấm gan cho qua chuyện.
在客户面前,她克制住脾气,以免得罪任何人。【】Trước mặt khách hàng, cô ấy bấm gan để không làm mất lòng ai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bấm gan (Verb)

bấm gan + Động từ
Kết hợp từ của bấm gan
Collocation
Ví dụ

咬紧牙关忍受

bấm gan chịu đựng

他咬紧牙关忍受同事的嘲笑。

Anh ấy bấm gan chịu đựng sự chế giễu của đồng nghiệp.

忍住不说话

bấm gan im lặng

面对侮辱,她忍住没有说话。

Trước lời xúc phạm, cô ấy bấm gan im lặng.

把怒气咽下去

bấm gan nuốt giận

他把怒气咽下去,没有回应这番指责。

Ông ấy bấm gan nuốt giận, không đáp lại lời trách móc.

保持冷静

bấm gan giữ bình tĩnh

尽管客户刁难,他仍保持冷静。

Dù bị khách hàng làm khó, anh vẫn bấm gan giữ bình tĩnh.

克制脾气

bấm gan kiềm chế

她克制脾气,不和婆婆争吵。

Cô bấm gan kiềm chế để không cãi nhau với mẹ chồng.