Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẩm mệnh trong tiếng Trung

bẩm mệnh

Động từ

bẩm mệnh (Động từ)

Nghĩa 01 · thưa chuyện với người lớn trong gia đình

向长辈报告

thưa chuyện với người lớn trong gia đình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh