ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bặm môi trong tiếng Trung

Bặm môi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bặm môi (Động từ)

01

Tật khép môi chặt lại, thường do cố nén sự tức giận, đau đớn hoặc nhẫn nhịn điều gì đó.

咬紧牙关通常是因为试图压抑愤怒、痛苦或忍耐某件事情。

Ví dụ
02

Siết chặt môi lại để thể hiện sự quyết tâm hoặc không hài lòng

紧闭嘴唇,表达决心或不满

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.