Anh - Việt
bẩm sinh
Tính từ
bẩm sinh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hoặc rèn luyện mà có.
天生就有的,不是后天学习或培养出来的。
Vốn có từ khi sinh ra, không phải do học hoặc rèn luyện mà có.
Ví dụ
她有天生的音乐天赋。【】Cô ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh.
一些儿童患有先天性心脏病。【】Một số trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bẩm sinh (Adjective)
bẩm sinh + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
天生的好奇心 tính tò mò bẩm sinh | 天生的好奇心让孩子们不断提问。 Tính tò mò bẩm sinh khiến trẻ em luôn đặt câu hỏi. |
天赋才能 tài năng bẩm sinh | 她有音乐天赋。 Cô ấy có tài năng bẩm sinh về âm nhạc. |
先天性疾病 bệnh bẩm sinh | 这种先天性疾病需要尽早发现。 Bệnh bẩm sinh này cần được phát hiện sớm. |
出生缺陷 dị tật bẩm sinh | 超声波可以帮助发现一些出生缺陷。 Siêu âm có thể giúp phát hiện một số dị tật bẩm sinh. |
天生的特征 đặc điểm bẩm sinh | 敏感可能是一种天生的特征。 Sự nhạy cảm có thể là một đặc điểm bẩm sinh. |