Anh - Việt

Bản dịch của từ Bấm tay trong tiếng Trung

bấm tay

Động từ

bấm tay (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng ngón tay để đếm số lượng.

用手指头计数。

Dùng ngón tay để đếm số lượng.

Ví dụ
这个孩子用手指头数数,从一数到十。【】Bé bấm tay đếm từ một đến mười.
我常常用手指头算菜市场的账,这样更快。【】Tôi thường bấm tay để tính tiền chợ cho nhanh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bấm tay (Verb)

Danh từ + bấm taybấm tay + Động từ
Kết hợp từ của bấm tay
Collocation
Ví dụ

小孩用手指数数

trẻ con bấm tay

很多小孩在学数学时用手指数数。

Nhiều trẻ con bấm tay đếm khi học toán.

Video ngữ cảnh