Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạm trong tiếng Trung

bạm

Động từ

bạm (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ chặt, bám sát vào một vật gì đó để không bị rơi hoặc bị kéo đi.

紧紧抓住,不松手。

Giữ chặt, bám sát vào một vật gì đó để không bị rơi hoặc bị kéo đi.

Ví dụ
婴儿紧紧抓着妈妈,不肯放手。【】Em bé bạm chặt vào mẹ không chịu buông.
风大的时候,猫紧紧抓住树枝。【】Con mèo bạm chặt vào cành cây khi gió to.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạm (Verb)

bạm + Giới từbạm + Trạng từbạm + Động từ
Kết hợp từ của bạm
Collocation
Ví dụ

紧紧攀附

bạm vào

小猫紧紧攀附在树枝上,不肯松开。

Con mèo bạm vào cành cây không chịu buông.

Video ngữ cảnh