Anh - Việt

Bản dịch của từ Bẫm trong tiếng Trung

bẫm

Tính từ

bẫm (Tính từ)

Nghĩa 01 · khoẻ

健康

khoẻ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · dễ có được món lợi lớn

容易获得的大利润

dễ có được món lợi lớn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh