Bấm
Động từ

Bấm (Động từ)
01
Ấn đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì
用手指按压
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ấn ngón tay một cách kín đáo vào người khác để ngầm ra hiệu
用手指轻轻按压以示信号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tính, đếm ngày, giờ bằng đồng hồ hay bằng cách đặt đầu ngón tay cái lên các đốt ngón tay
按时间计算
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
