ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bậm
Ngậm chặt môi lại do phải gắng hết sức ra để làm việc gì
紧闭嘴唇
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[cây hoặc bộ phận của cây] to bề ngang và mọng nước, trông có vẻ khoẻ mạnh
粗壮且多汁的植物部分
Từ tiếng Trung gần nghĩa