Anh - Việt

Bản dịch của từ Bậm trong tiếng Trung

bậm

Động từTính từ

bậm (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngậm chặt môi lại khi phải dốc sức làm việc gì đó.

用力咬紧或抿紧嘴唇,通常是因为使劲做事。

Ngậm chặt môi lại khi phải dốc sức làm việc gì đó.

Ví dụ
他咬紧嘴唇,用力搬起那块重石头。【】Anh ấy bậm môi lại để nhấc tảng đá nặng.
小女孩紧抿嘴唇,努力解答这道难题。【】Cô bé bậm môi cố gắng giải bài toán khó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bậm (Verb)

bậm + Danh từbậm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bậm
Collocation
Ví dụ

咬紧牙关

bậm bụng

明知工作很难,他还是咬紧牙关干到了晚上。

Biết việc khó, anh vẫn bậm bụng làm đến tối.

咬紧嘴唇

bậm môi

医生检查伤口时,她咬紧嘴唇忍住疼痛。

Cô bậm môi cố nén đau khi bác sĩ kiểm tra vết thương.

bậm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dùng để tả cây hoặc bộ phận cây to bề ngang, mọng nước và trông khỏe mạnh.

形容植物或其部位粗壮肥厚、多汁,看起来很健康。

Dùng để tả cây hoặc bộ phận cây to bề ngang, mọng nước và trông khỏe mạnh.

Ví dụ
这株芦荟的叶子又厚又多汁。【】Lá cây lô hội này bậm và mọng nước.
下雨后,仙人掌的茎显得饱满而健康。【】Thân cây xương rồng bậm và xanh mướt sau mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bậm (Adjective)

Danh từ + bậmTính từ + bậmbậm + Tính từ
Kết hợp từ của bậm
Collocation
Ví dụ

粗壮的树干

thân cây bậm

每次经过,我都会摸一摸这棵粗壮的树干。

Mỗi lần đi qua, tôi đều chạm vào thân cây bậm này.

Video ngữ cảnh