Anh - Việt

Bản dịch của từ Bậm trợn trong tiếng Trung

bậm trợn

Tính từ

bậm trợn (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có vẻ ngoài dữ tợn, hung hăng, thường trừng mắt nhìn người khác để thách thức hoặc dọa nạt.

外表凶狠,怒目而视,带着威胁或挑衅的样子。

Có vẻ ngoài dữ tợn, hung hăng, thường trừng mắt nhìn người khác để thách thức hoặc dọa nạt.

Ví dụ
这个年轻人一副凶狠的样子,让大家都有些提防。【】Gã thanh niên có vẻ mặt bậm trợn khiến ai cũng e dè.
他站在门口,眼神带着挑衅的怒视。【】Anh ta đứng trước cửa với ánh mắt bậm trợn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bậm trợn (Adjective)

Danh từ + bậm trợnĐộng từ + bậm trợn
Kết hợp từ của bậm trợn
Collocation
Ví dụ

凶狠的表情

vẻ mặt bậm trợn

他带着一副凶狠的表情看着我。

Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt bậm trợn.

凶狠的目光

ánh mắt bậm trợn

他那凶狠的目光让我不由得后退了一步。

Ánh mắt bậm trợn của anh ta khiến tôi phải lùi lại.

面目凶狠的恶棍

tên côn đồ bậm trợn

那个面目凶狠的恶棍挡住了入口。

Tên côn đồ bậm trợn đứng chắn ngay cửa vào.

凶悍的脸

gương mặt bậm trợn

保安那张凶悍的脸让每个人都心存戒备。

Gương mặt bậm trợn của gã bảo vệ khiến ai cũng e dè.

凶狠的语气

giọng điệu bậm trợn

他那凶狠的语气让我打了个寒战。

Giọng điệu bậm trợn của hắn làm tôi rùng mình.

Video ngữ cảnh