Anh - Việt
bám trụ
Động từ
bám trụ (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ vững ở lại một nơi khó khăn, nguy hiểm để theo đuổi mục đích đến cùng.
在困难或危险的地方坚持留下,直到完成目标。
Giữ vững ở lại một nơi khó khăn, nguy hiểm để theo đuổi mục đích đến cùng.
Ví dụ
尽管洪水持续很久,她仍坚守在村里保护家园。【】Dù lũ lụt kéo dài, bà vẫn bám trụ ở làng để giữ nhà cửa.
他在偏远的山区坚持下来,直到项目完成。【】Anh ấy bám trụ ở vùng núi xa để hoàn thành dự án đến cùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bám trụ (Verb)
bám trụ + Danh từbám trụ + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚守一线 bám trụ tuyến đầu | 炮火纷飞之下,战士们仍坚守在第一线。 Các chiến sĩ vẫn bám trụ tuyến đầu dưới làn mưa đạn. |
坚持留在工作岗位上 bám trụ công việc | 尽管薪水低、压力大,她还是决定坚持留在这份工作上。 Dù lương thấp và áp lực lớn, cô ấy vẫn bám trụ công việc đến cùng. |
守住阵地 bám trụ vị trí | 尽管对手步步紧逼,球队仍然守住了阵地。 Dù bị đối thủ áp sát, đội vẫn bám trụ vị trí của mình. |