Anh - Việt
băm viên
Động từ
băm viên (Động từ)
Nghĩa 01 · băm nhỏ rồi viên tròn
切碎并搓成小球
băm nhỏ rồi viên tròn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
băm viên
切碎并搓成小球
băm nhỏ rồi viên tròn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa