Anh - Việt
ban ân
Động từ
ban ân (Động từ)
Nghĩa 01 · Ra ơn, dành cho ai đó một điều tốt đẹp hoặc sự khoan dung, thường từ người trên xuống người dưới.
给予恩惠或善意,多指上位者对下位者。
Ra ơn, dành cho ai đó một điều tốt đẹp hoặc sự khoan dung, thường từ người trên xuống người dưới.
Ví dụ
国王在丰收之后向百姓施恩。【】Vua ban ân cho dân chúng sau mùa thu hoạch tốt.
父母总是用爱心向子女施恩。【】Cha mẹ luôn ban ân cho con cái bằng tình thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ban ân (Verb)
ban ân + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
施恩惠 ban ân huệ | 国王向有功于国家的人施恩惠。 Nhà vua ban ân huệ cho những người có công với đất nước. |
施予恩典 ban ân sủng | 上帝将恩典赐予人类。 Chúa ban ân sủng cho nhân loại. |
赦免 ban ân xá | 总统在春节期间赦免了数百名囚犯。 Tổng thống ban ân xá cho hàng trăm tù nhân nhân dịp Tết. |
赐予救赎 ban ân cứu rỗi | 至高者将救恩赐予信他的人。 Đấng tối cao ban ân cứu rỗi cho những ai tin Ngài. |