Anh - Việt

Bản dịch của từ Bàn ăn trong tiếng Trung

bàn ăn

Danh từ

bàn ăn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Bàn dùng để bày thức ăn và ngồi ăn.

用来摆放食物和吃饭的桌子。

Bàn dùng để bày thức ăn và ngồi ăn.

Ví dụ
我们每天晚上都在餐桌上吃饭。【】Chúng tôi ăn cơm trên bàn ăn mỗi tối.
客人来之前,她把花放在饭桌上。【】Cô ấy đặt hoa lên bàn ăn trước khi khách đến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bàn ăn (Noun)

Giới từ + bàn ănbàn ăn + Danh từbàn ăn + Giới từĐộng từ + bàn ăn
Kết hợp từ của bàn ăn
Collocation
Ví dụ

在餐桌上

trên bàn ăn

餐桌上有一个花瓶。

Có một bình hoa trên bàn ăn.

Video ngữ cảnh