Anh - Việt

Bản dịch của từ Bản báo trong tiếng Trung

bản báo

Danh từ

bản báo (Danh từ)

Nghĩa 01 · từ nhà báo xưng với độc giả

记者的声音

từ nhà báo xưng với độc giả

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh