Anh - Việt

Bản dịch của từ Ban bệ trong tiếng Trung

ban bệ

Danh từ

ban bệ (Danh từ)

Nghĩa 01 · Các ban, hội đồng được lập ra để giải quyết công việc, thường hàm ý chê có quá nhiều hoặc rườm rà.

为处理事务而设立的各种委员会,常含贬义,指机构过多或繁琐。

Các ban, hội đồng được lập ra để giải quyết công việc, thường hàm ý chê có quá nhiều hoặc rườm rà.

Ví dụ
这个机构有太多委员会,所以办事很慢。【】Cơ quan này có quá nhiều ban bệ, nên làm việc rất chậm.
不要为了处理一件小事再成立更多委员会。【】Đừng lập thêm ban bệ chỉ để giải quyết một việc nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ban bệ (Noun)

Số lượng + ban bệban bệ + Tính từĐộng từ + ban bệ
Kết hợp từ của ban bệ
Collocation
Ví dụ

太多委员会

quá nhiều ban bệ

项目因委员会太多而被拖延。

Dự án bị chậm vì có quá nhiều ban bệ.

Video ngữ cảnh